TRƯỜNG ĐẠI HỌC SEOKYEONG – 서경대학교

Trường Đại học SeoKyeong luôn phấn đấu trở thành một trường đại học tân tiến và học tập gắn liền với thực tiễn. Chuyên ngành thế mạnh của trường là Nghệ thuật thẩm mỹ với chuyên ngành make up, chăm sóc tóc và da, ngoài ra còn có Khoa Kinh doanh và Khoa Quản lý nhân lực công.

I. THÔNG TIN CHUNG

» Tên tiếng Hàn: 서경대학교
» Tên tiếng Anh: SeoKyeong University
» Năm thành lập: 1911
» Số lượng sinh viên: 7,000 sinh viên
» Học phí tiếng Hàn: 5,200,00 KRW/năm
» Địa chỉ:52, Hohyun-ro 489th St, Sosa-gu Bucheon-si, Gyeonggi-do, Hàn Quốc
» Website: stu.ac.kr

TRƯỜNG ĐẠI HỌC SEOKYEONG – 서경대학교

II. TỔNG QUAN VỀ TRƯỜNG ĐẠI HỌC SEOKYEONG

1. Giới thiệu về trường Đại học Seokyeong

Trường Đại học Seo Kyeong được thành lập năm 1947 tại Seoul, trường Đại học Seo Kyeong . Trải qua hơn 65 năm thành lập, trường đã đào tạo nhiều thế hệ cử nhân sáng giá của Hàn Quốc.

Trường Đại học Seo Kyeong luôn phấn đấu trở thành một trường đại học tân tiến và học tập gắn liền với thực tiễn. Chuyên ngành thế mạnh của trường là Nghệ thuật thẩm mỹ với chuyên ngành make up, chăm sóc tóc và da, ngoài ra còn có Khoa Kinh doanh và Khoa Quản lý nhân lực công.

TRƯỜNG ĐẠI HỌC SEOKYEONG – 서경대학교

2. Thành tích nổi bật trường Đại học Seokyeong

  • Trường Đại học Seo Kyeong là một trong 10 trường đại học ứng dụng thực tế nổi tiếng của Hàn Quốc
  • Đại học Seo Kyeong có 4 trường thành viên:
    + Trường Nhân văn
    + Trường Khoa học xã hội
    + Trường Khoa học tự nhiên
    + Trường Nghệ thuật
  • 7 đơn vị hành chính , 13 tổ chức liên quan và 12 viện nghiên cứu trực thuộc.

3. Cựu học sinh nổi bật tại trường Đại học Seokyeong

  • Kim Hy-suk (Cha Hong): nhà tạo mẫu tóc nổi tiếng và là người sáng lập chuỗi thẩm mỹ và học viện Chahong Ardor
  • Choi Youngjae: ca sĩ, giọng ca chính của GOT7 (JYP Entertainment)
  • Park Jiyoung (Kahi): cựu trưởng nhóm của nhóm nhạc nữ After School
  • Lee Soohyuk: Diễn viên nổi tiếng từng góp mặt trong các bộ phim Đại ca tôi đi học 2, Đặc vụ catwalk, Horror Stories 2
  • Lee Jangwoo: diễn viên, ca sĩ nổi tiếng với vai diễn trong loạt phim truyền hình Glory Jane và I Do, I Do….
  • Han Sangjin: diễn viên được biết đến nhiều với vai diễn trong các bộ phim truyền hình Phía sau Tháp Trắng, Siêu sao và sát thủ….
  • Kim Dongyeon: Bộ trưởng Bộ Kinh tế và Tài chính, Phó Thủ tướng Hàn Quốc (6/2017)

III. CHƯƠNG TRÌNH TIẾNG HÀN TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC SEOKYEONG

1. Điều kiện nhập học

  • Tốt nghiệp THPT trở lên
  • Điểm GPA 3 năm THPT > 7,0
  • Chứng minh tài chính đủ điều kiện theo học tại trường (chứng minh bằng hình ảnh, quay video…)
  • Mở sổ đóng băng tài khoản K-study

2. Học phí khóa tiếng Hàn

200h/kỳ (ngày 4 giờ x 5 ngày x 10 tuần)
Ngày học Thứ 2-6 (tuần 5 ngày), mỗi gia đoạn 10 tuần
Giờ học Lớp sáng: 9h00 ~ 13h00, lớp chiều: 13h30 ~ 17h30
Cấp học Sơ cấp (cấp 1,2) Trung cấp (cấp 3,4) Cao cấp (cấp 5,6)
Số lượng Mỗi lớp khoảng 20 người
Học phí 5,200,000 KRW/1 năm
Phí nhập học 50,000 KRW

TRƯỜNG ĐẠI HỌC SEOKYEONG – 서경대학교

IV. CHƯƠNG TRÌNH ĐẠI HỌC TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC SEOKYEONG

1. Điều kiện nhập học

  • Tốt nghiệp THPT trở lên
  • Điểm GPA 3 năm THPT > 7,0
  • Chứng minh tài chính đủ điều kiện theo học tại trường (chứng minh bằng hình ảnh, quay video…)
  • Mở sổ đóng băng tài khoản K-study
  • Yêu cầu Topik 3 trở lên (đối với hệ chuyên ngành)

2. Chuyên ngành và học phí hệ chuyên ngành

  • Phí tuyển sinh: 100,000 KRW
  • Phí nhập học: 557,000 KRW
Trường Khoa Chuyên ngành Học phí
Nhân văn Ngôn ngữ & văn học Hàn 3,171,000 KRW
Ngôn ngữ thương mại quốc tế Anh / Nhật / Trung / Nga / Pháp
Triết học
Thiếu nhi
Khoa học xã hội Nguồn nhân lực công 3,171,000 KRW
Kinh tế & tài chính
Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh / Ngoại thương / Kế toán
Quản trị toàn cầu Kế toán tài chính
Khoa học tự nhiên & kỹ thuật Khoa học máy tính 4,180,000 KRW
Kỹ thuật thông tin tài chính
Kỹ thuật hóa học & sinh học Kỹ thuật môi trường nano / Kỹ thuật sinh học
Kỹ thuật điện
Kỹ thuật máy tính
Kỹ thuật công nghiệp
Kỹ thuật quy hoạch đô thị
Kỹ thuật dân dụng
Nghệ thuật & thể thao Nghệ thuật làm đẹp 4,180,000 KRW

TRƯỜNG ĐẠI HỌC SEOKYEONG – 서경대학교

3. Học bổng 

Học bổng học kỳ đầu tiên dựa theo TOPIK để cấp học bổng. Trong thời gian học tại trường, học bổng sẽ được tính theo điểm số

Đối tượng Điều kiện Tiền học bổng
Sinh viên mới Toàn bộ sinh viên mới nhập học có chứng chỉ TOPIK TOPIK 2 20% học phí + phí nhập học
TOPIK 3 30% học phí + phí nhập học
TOPIK 4 40% học phí + phí nhập học
TOPIK 5 50% học phí + phí nhập học
TOPIK 6 60% học phí + phí nhập học
Sinh viên đã học tại Trung tâm giáo dục ngôn ngữ của trường Miễn giảm phí nhập học
Sinh viên đang học Sinh viên ngoại quốc có thành tích ưu tú Tùy thành tích học kỳ trước

TRƯỜNG ĐẠI HỌC SEOKYEONG – 서경대학교

V. CHƯƠNG TRÌNH CAO HỌC TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC SEOKYEONG

1. Điều kiện nhập học

  • Tốt nghiệp Đại học với GPA từ khá trở lên
  • Có bằng TOPIK 4 hoặc IELTS 5.5 hoặc TOEFL PBT 530 (CBT 197, IBT 71) hoặc TOEIC 800 hoặc TEPS 600 hoặc CEFR B2 trở lên

2. Chuyên ngành và học phí

  • Phí đăng ký: 60,000 ~ 80,000 KRW
  • Phí nhập học: 875,000 KRW
  • Thời gian học: Thạc sĩ (4 học kỳ), Tiến sĩ (6 học kỳ)
Khối Khoa Thạc sĩ Tiến sĩ Học phí (1 học kỳ)
Cao học cơ bản (Ban ngày)
Xã hội nhân văn Nghệ thuật văn hóa ✓ ✓ 3,842,000 KRW
Quản trị kinh doanh (Quản trị kinh doanh) ✓ ✓
Quản trị kinh doanh (Kinh doanh phúc lợi và bảo vệ sức khỏe, Lưu thông hàng hóa)   ✓
Kỹ thuật Kỹ thuật máy tính điện tử  ✓ ✓ 4,815,000 KRW
Công nghệ sinh học nano (Công nghệ nano, Công nghệ sinh học) ✓ ✓
Kỹ thuật an toàn và phòng chống tai họa đô thị ✓  
Nghệ thuật – Thể thao Thiết kế ✓   5,110,000 KRW
Âm nhạc (Nghệ thuật kinh doanh, Piano, Giao hưởng, Chỉ huy giao hưởng) ✓  
Âm nhạc ứng dụng ✓  
Nghệ thuật biểu diễn ✓  
Phim điện ảnh ✓  
Vũ đạo (Vũ đạo Hàn Quốc) ✓  
Tạo mẫu làm đẹp (Tóc, Spa, Make up) ✓ ✓
Cao học đặc biệt (Ban đêm)
Xã hội nhân văn Quản trị kinh doanh (Kinh doanh, Kinh doanh quốc phòng, Kinh doanh phúc lợi và bảo vệ sức khỏe, Kinh doanh thông minh) ✓ 3,842,000 KRW
Giao lưu hàng hóa ✓
Đông phương học ✓
Cao học nghệ thuật làm đẹp
Nghệ thuật – Thể thao Tạo mẫu làm đẹp (Tóc, Spa, Make up) ✓ 5,110,000 KRW
Cao học âm nhạc ứng dụng
Nghệ thuật – Thể thao Âm nhạc ứng dụng (Sản xuất âm nhạc đương đại) ✓ 5,500,000 KRW

3. Học bổng

Đối tượng Điều kiện Tiền học bổng
Sinh viên mới TOPIK 6 60% học phí
TOPIK 5 50% học phí
TOPIK 4 40% học phí
TOPIK 3 30% học phí
Toàn bộ du học sinh nước ngoài 1 phần học phí
Sinh viên đang học Thành tích của học kỳ trước GPA 4.25 trở lên 60% học phí
GPA 4.0 trở lên 50% học phí
GPA 3.5 trở lên 40% học phí
GPA 3.0 trở lên 30% học phí
Người đang theo học chương trình thạc sĩ của Đại học Seokyeong (Trừ học kỳ cuối) 100% học phí
Người tốt nghiệp đại học Seokyeong và đăng ký học lên thạc sĩ 40% học phí
Người đang đi làm  (6 tháng kinh nghiệm trở lên)

TRƯỜNG ĐẠI HỌC SEOKYEONG – 서경대학교

VI. KÝ TÚC XÁ TRƯỜNG ĐẠI HỌC SEOKYEONG

Ký túc xá tại Đại học Seokyeong được thiết kế để đáp ứng các nhu cầu sinh hoạt và học tập của sinh viên. Các phòng ở trong ký túc xá được trang bị đầy đủ tiện nghi bao gồm giường, bàn học, tủ đựng đồ và kệ sách.

Trên đây là một số thông tin của Đại học Seokyeong mà Viko Fly đã tổng hợp lại. Để có thể biết thêm chi tiết hoặc cần được tư vấn miễn phí về du học Hàn Quốc xin vui lòng liên hệ các thông tin dưới đây hoặc Đăng ký tại đây để Viko FLy có thể hỗ trợ các bạn nhanh nhất: 

—————————
TRUNG TÂM DU HỌC VIKO FLY – WINGS TO DREAMS
TRƯỜNG ĐẠI HỌC SEOKYEONG – 서경대학교 Địa chỉ: 383/20 Quang Trung, Phường 10, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh
TRƯỜNG ĐẠI HỌC SEOKYEONG – 서경대학교Email: info.vikofly@gmail.com
TRƯỜNG ĐẠI HỌC SEOKYEONG – 서경대학교 Hotline: 078.596.6886
TRƯỜNG ĐẠI HỌC SEOKYEONG – 서경대학교 Website: vikofly.com

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *