🔹 Thông tin cơ bản
- Tên trường: Kyungsung University (경성대학교)
- Năm thành lập: 1955
- Loại hình: Đại học tư thục
- Địa chỉ: 309 Suyeong-ro, Nam-gu, Busan, Hàn Quốc
🔹 Giới thiệu về Đại học Kyungsung
Đại học Kyungsung được thành lập vào năm 1955, là một trong những trường đại học tư thục uy tín tại Busan – thành phố lớn thứ 2 của Hàn Quốc. Với cơ sở vật chất hiện đại, chương trình đào tạo đa dạng và môi trường học tập quốc tế năng động, Kyungsung University hiện đang thu hút hơn 1.500 sinh viên quốc tế mỗi năm, trong đó có nhiều sinh viên Việt Nam. Nhà trường chú trọng đào tạo gắn liền với thực tiễn, giúp sinh viên nâng cao kỹ năng nghề nghiệp và khả năng cạnh tranh sau khi tốt nghiệp.

🔹 Ngành đào tạo nổi bật
Kyungsung University đào tạo đa dạng các lĩnh vực:
- Ngôn ngữ & Văn hóa Hàn Quốc
- Quản trị Kinh doanh – Thương mại Quốc tế
- Marketing – Truyền thông
- Công nghệ thông tin – Kỹ thuật
- Du lịch – Khách sạn – Ẩm thực
- Thiết kế – Nghệ thuật
- Khoa học xã hội & Nhân văn
🔹 Học phí hệ tiếng D4-1
- Học phí: 1,200,000 KRW/ kỳ
- Phí giáo trình:
- Phí bảo hiểm: 140,000 KRW/ năm
- Phí đăng ký online: 60,000 KRW
- Ký túc xá:
– 750,000 KRW/ 3 tháng/ phòng 2 người
– 550,000 KRW/ 3 tháng/ phòng 3 người
🔹 Học phí hệ Đại học
| Trường | Khoa | Học phí (KRW) | Chi phí khác (KRW) |
| Trường Khoa học Xã hội & Nhân văn | Văn hóa Nhân văn, Văn hóa Toàn cầu, Tâm lý học, Luật | 3,296,000 | Phí xét tuyển: 80,000 KRW
KTX: 900,000 KRW/kỳ Bảo hiểm: 55,000 KRW |
| Truyền thông & Báo chí, Quảng cáo & Quan hệ công chúng | 3,346,000 | ||
| Công tác xã hội | 3,211,000 | ||
| Trường Kinh tế – Thương mại | Quản lý Du lịch, Khách sạn & Ẩm thực | 3,346,000 | |
| Khoa học Dữ liệu và Thống kê ứng dụng | 3,826,000 | ||
| Kinh tế, Tài chính & Logistics, Quản trị Kinh doanh, Thương mại Quốc tế, Kế toán | 3,296,000 | ||
| Trường Kỹ thuật & Công nghệ | Kỹ thuật Cơ khí & Ô tô, Cơ điện tử, Kỹ thuật Môi trường, Kiến trúc Nội thất, Kỹ thuật Điện, Kỹ thuật Điện tử, Kỹ thuật Phần mềm, Kỹ thuật Thông tin & Truyền thông, Năng lượng & Vật liệu mới | 4,321,000 | |
| Trường Nghệ thuật tổng hợp | Âm nhạc | 4,506,000 | |
| Thiết kế Đồ họa, Thiết kế Công nghiệp, Sân khấu & Điện ảnh, Nhiếp ảnh, Thiết kế Thời trang | 4,341,000 | ||
| Trường Liên kết Đổi mới Công nghiệp | Truyền thông & AI | 4,341,000 | |
| Toán học Trí tuệ Nhân tạo | 3,826,000 | ||
| Trường Khoa học Sức khỏe và Sinh học | Kỹ thuật Dược phẩm | 4,496,000 | |
| Công nghệ Sinh học Thực phẩm | 4,321,000 | ||
| Dinh dưỡng & Thực phẩm, Khoa học Mỹ phẩm, Công nghệ Sinh học Thông minh | 3,826,000 | ||
| Trường Quốc tế KS | Kỹ thuật toàn cầu | 4,321,000 | |
| Toàn cầu học, Tự chọn toàn cầu, Kinh doanh Mỹ – Hàn | 3,296,000 |
🔹 Học phí hệ Cao học
Học phí được phân theo ngành; đối với sinh viên quốc tế, mức học phí mỗi học kỳ khoảng 4,5 – 5,9 triệu KRW.
| Bậc học | Khối ngành | Phân ngành | Phí nhập học (KRW) | Học phí (KRW) | Tổng cộng (KRW) |
| Thạc sĩ | Xã hội nhân văn | Xã hội nhân văn | 550,000 | 3,904,000 | 4,454,000 |
| Khoa học – Thể dục | 550,000 | 4,457,000 | 5,007,000 | ||
| Khoa học tự nhiên | Khoa học | 550,000 | 4,457,000 | 5,007,000 | |
| Dược | 550,000 | 5,173,000 | 5,723,000 | ||
| Kỹ thuật | Kỹ thuật | 550,000 | 4,995,000 | 5,545,000 | |
| Nghệ thuật – Thể thao | Nghệ thuật | 550,000 | 5,136,000 | 5,686,000 | |
| Thể thao | 550,000 | 4,457,000 | 5,007,000 | ||
| Tiến sĩ | Xã hội nhân văn | 550,000 | 4,058,000 | 4,608,000 | |
| Khoa học tự nhiên | Khoa học | 550,000 | 4,684,000 | 5,234,000 | |
| Dược | 550,000 | 5,443,000 | 5,993,000 | ||
| Kỹ thuật | Kỹ thuật | 550,000 | 5,269,000 | 5,819,000 | |
| Nghệ thuật – Thể thao | Nghệ thuật | 550,000 | 5,415,000 | 5,965,000 | |
| Thể thao | 550,000 | 4,684,000 | 5,234,000 | ||
Phí bảo hiểm: khoảng 55,000 KRW / kỳ
* Lưu ý: Học phí có thể thay đổi theo từng năm học và chính sách của trường.
🔹 Chính sách học bổng
| Điều kiện | Học bổng |
| Không có TOPIK nhưng đáp ứng tiêu chuẩn đầu vào về ngoại ngữ do trường quy định hoặc IELTS 5.5 | 30% học phí |
| TOPIK 3 hoặc 7.0 trở lên | 40% học phí |
| TOPIK 4 trở lên hoặc IELTS 7.5 trở lên | 50% học phí |
🔹Điều kiện tuyển sinh
- GPA ≥ 7.0
- Thời gian trống không quá 2 năm
- Độ tuổi dưới 30
🔹Ký túc xá
Cơ sở vật chất
– Phòng ở: Phòng 2 người hoặc 3 người
– Trang bị trong phòng: Giường ngủ, nhà vệ sinh, tủ lạnh, điện thoại, bàn học, ngăn kéo, tủ giày, giá sách, Wi-Fi, v.v.
– Tiện ích chung: Phòng giặt, phòng ủi đồ, phòng chơi bóng bàn, phòng nhân bưu phẩm không người trực, phòng sinh hoạt chung, bếp nấu chung, quán cafe internet, v.v.
Chi phí (áp dụng cho phòng 2 người)
| Đối tượng | Thời gian | Phí ký túc xá (KRW) |
| Bậc đại học, cao học | Học kỳ (16 tuần) | 900,000 |
| Học kỳ (16 tuần) + Kỳ nghỉ (8 tuần) | 1,410,000 | |
| Trung tâm đào tạo ngôn ngữ | Học kỳ (10 tuần) | 750,000 |
* Mức phí có thể thay đổi tùy theo chính sách của trường.
🔹 Trung tâm hỗ trợ việc làm cho sinh viên quốc tế
Một trong những điểm nổi bật của Kyungsung University là Trung tâm Hỗ trợ Việc làm cho Sinh viên Quốc tế.
💼 Trung tâm này có vai trò:
- Hỗ trợ sinh viên quốc tế định hướng nghề nghiệp và làm việc lâu dài tại Busan
- Kết nối sinh viên với doanh nghiệp vừa và nhỏ, doanh nghiệp khởi nghiệp tại địa phương
- Tổ chức các chương trình đào tạo kỹ năng xin việc (CV, phỏng vấn, kỹ năng làm việc)
- Tạo cơ hội thực tập và trải nghiệm thực tế ngay trong quá trình học
👉 Nhờ đó, sinh viên không chỉ học tập mà còn có cơ hội tìm được việc làm ổn định và phát triển lâu dài tại Hàn Quốc.
📩 Nếu bạn đang quan tâm đến Kyungsung University hoặc các trường TOP tại Hàn Quốc, đừng ngần ngại liên hệ VIKO FLY để được tư vấn chi tiết và xây dựng lộ trình phù hợp nhé!
TRUNG TÂM DU HỌC VIKO FLY
Địa chỉ:
- VP HCM : 383/20 Quang Trung, Phường Gò Vấp, Tp.HCM
- VP Đà Nẵng : 30 Sơn Thủy 1, Phường Hòa Hải, Quận Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng
- VP Hà Nội : 6/24 phố Dương Đình Nghệ, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, TP Hà Nội
Hotline: 0707.817.026
Website: vikofly.com
Zalo: 0785.966.886
Email: info.vikofly@gmail.com

