Đại học Sejong được biết đến với vị trí về đào tạo ngành quản lý khách sạn và du lịch, múa, hoạt hình và thể dục nhịp điệu. Đây là trường Đại học danh giá TOP đầu Hàn Quốc, Top 1 Châu Á và Top 6 thế giới ngành Quản trị Du lịch và Khách sạn.
I. THÔNG TIN CHUNG
| » Tên tiếng Hàn: 세종대학교 |
| » Tên tiếng Anh: Sejong University |
| » Năm thành lập: 1940 |
| » Số lượng sinh viên: 12,000 sinh viên |
| » Học phí tiếng Hàn: 6,600,000 KRW/ năm |
| » Ký túc xá: 640,000 – 1,300,000 KRW /6 tháng |
| » Địa chỉ: 209, Neungdong-ro, Gwangjin- gu, Seoul, Hàn Quốc |
| » Website: sejong.ac.kr |
II. TỔNG QUAN VỀ TRƯỜNG ĐẠI HỌC SEJONG
1. Giới thiệu về trường Đại học Sejong
Trường Đại học Sejong là một trong những trường Đại học nổi tiếng ở thủ đô Seoul, được thành lập vào tháng 5 năm 1940. Tên của trường được đặt theo tên vị vua Sejong – người đã tạo ra bảng chữ cái tiếng Hàn (Hangeul). Đại học Sejong là trường Đại học danh tiếng toàn cầu, nơi đào tạo những cá nhân tài năng, những người có tư duy sáng tạo. Ttường cung cấp cho sinh viên nhiều lựa chọn với nhiều hệ đào tạ khác nhau, bao gồm: Đại học, sau Đại học (Thạc sĩ, Liên thông hoặc Tiến sĩ).
Trường áp dụng phương pháp học dựa trên vấn đề để giảng dạy, mở rộng các chương trình đối tác thực tập… để tạo điều kiện cho tư duy đa lĩnh vực. Đồng thời, thiết lập một chương trình giảng dạy nhấn mạnh ba giá trị cốt lõi của Sáng tạo, Chuyên môn và Đạo đức.
2. Thành tích nổi bật trường Đại học Sejong
- Xếp hạng 12 Hàn Quốc, hạng 76 châu Á trên BXH các trường Đại học theo QS Asia University Rankings (2024)
- Ngành Quản trị Du lịch và Khách sạn xếp hạng 11 toàn quốc và hạng 43 trên toàn thế giới (QS World University Rankings, 2024).
- Xếp hạng 1 toàn Hàn Quốc theo BXH Leiden World University Rankings (2024)
- Đứng thứ 3 trong BXH các trường có chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Kinh tế, Kế toán tốt nhất Hàn Quốc (Scimago Institutions Rankings, 2023)
- Đứng thứ 8 Hàn Quốc và nằm trong Top 300 các trường Đại học trên thế giới (The World University Rankings)
3. Cựu học sinh nổi bật trường Đại học Sejong
- Song Hye-kyo: Nữ diễn viên Hàn Quốc nổi tiếng với các bộ phim Trái tim mùa thu, Một cho tất cả, Ngôi nhà hạnh phúc, Gió đông năm ấy, Hậu duệ mặt trời…
- Shin Hye-sun: Nữ diễn viên Hàn Quốc. Cô xuất hiện lần đầu trong loạt phim truyền hình School 2013 và đóng vai chính đầu tiên trong một bộ phim trong My Golden Life…
- Yoo Yeon-seok: nam diễn viên Hàn Quốc nổi tiếng với tài năng diễn xuất đa dạng cùng ngoại hình trẻ trung, điển trai. Được biết đến từ nhiều bộ phim như: Lời hồi đáp 1994, Thợ may Hoàng Gia, Quý ngài Ánh Dương, Người thầy y đức…
Trường Đại học Sejong là điểm đến học tập của rất nhiều nghệ sĩ danh tiếng khác trước khi gia nhập con đường nghệ thuật.
III. CHƯƠNG TRÌNH TIẾNG HÀN TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC SEJONG
1. Điều kiện nhập học
- Tốt nghiệp THPT với điểm GPA > 6,5 trở lên
- Điều kiện năm trống: tối đa 2 năm
- Độ tuổi: 18 – 25 tuổi
2. Học phí khóa tiếng Hàn
| Phí đăng ký | 100,000 KRW |
| Học phí | 6,600,000 KRW/1 năm |
| Kỳ học | 2 kỳ/1 năm, 20 tuần/1 kỳ, 5 ngày/1 tuần |
| Thời gian học | 400 giờ/1 kỳ, 20 giờ/1 tuần, 4 giờ/1 ngày |
Lớp học tiếng Hàn có những giờ học trải nghiệm văn hóa giúp học sinh nâng cao khả năng tiếng Hàn và có cơ hội trải nghiệm thực tế cũng như tiếp cận gần hơn với văn hóa lịch sử Hàn Quốc. Đối với học sinh có ý định nhập học đại học/ cao học sẽ được tham gia chương trình định hướng chuyên ngành, xây dựng kế hoạch học tập phù hợp.
3. Học bổng trường đại học Sejong hệ tiếng
| Phân loại | Quyền lợi |
| Học bổng Sejong | 100% học phí 1 học kỳ |
| Học bổng học sinh xuất sắc | 500,000 KRW/1 kỳ |
| Học bổng học sinh giỏi nhất lớp | 100,000 KRW/1 kỳ |
| Học bổng lớp học mục tiêu | – 10% học phí 1 kỳ– 100% học phí kỳ đầu + phí nhập học khi lên chuyên ngành ĐH |
4. Lớp học mục tiêu
Lớp mục tiêu là lớp học đặc biệt dành cho học sinh có nguyện vọng học lên chuyên ngành tại Trường Đại học Sejong. Ngoài chương trình đào tạo tiếng Hàn chính khóa, học sinh sẽ được tham gia các chương trình ôn luyện TOPIK, lớp tiếng Hàn ngoại khóa đặc biệt nhằm nâng cao các kỹ năng tiếng Hàn một cách nhanh chóng.
| Điều kiện |
|
| Lợi ích |
|
| Học bổng |
|
IV. CHƯƠNG TRÌNH ĐẠI HỌC TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC SEJONG
1. Điều kiện nhập học
- Tốt nghiệp THPT với GPA ≥ 7,0 trở lên
- Tốt nghiệp THPT, Đại học, Cao đẳng không quá 2 năm.
- TOPIK 3 hoặc IELTS 5.5 trở lên (hoặc TOEFL iBT 80 trở lên, New TEPS 326 trở lên)
Lưu ý nhỏ:
| Điều kiện (Hệ Đại học) | Xét duyệt bằng TOPIK | Hoàn thành khóa tiếng Hàn tại trường Đại học Sejong |
| Ngành Khoa học sáng tạo | TOPIK 2 trở lên | Hoàn thành cấp 3 |
| Ngành Văn học và Ngôn ngữ Hàn, Phương tiện truyền thông, Quản trị kinh doanh | TOPIK 4 trở lên | Hoàn thành cấp 5 |
| Tất cả các ngành còn lại | TOPIK 3 trở lên | Hoàn thành cấp 4 |
2. Chuyên ngành và học phí hệ tiếng Hàn
- Phí đăng ký: 128,000 KRW
| Trường | Khoa | Học phí (1 kỳ) |
| Nhân văn |
|
4,445,000 KRW |
| Luật |
|
4,445,000 KRW |
| Khoa học xã hội |
|
4,445,000 KRW |
| Kinh doanh – Kinh tế |
|
4,445,000 KRW |
| Quản trị nhà hàng khách sạn & du lịch |
|
4,445,000 KRW |
| Khoa học tự nhiên |
|
5,256,000 KRW |
| Khoa học đời sống |
|
6,036,000 KRW |
| Kỹ thuật điện tử & thông tin |
|
6,036,000 KRW |
| Phần mềm & Công nghệ hội tụ |
|
6,036,000 KRW |
| Kỹ thuật |
|
6,036,000 KRW |
| Nghệ thuật & Giáo dục thể chất
|
|
6,085,000 KRW |
|
5,256,000 KRW |
3. Chương trình và học phí hệ tiếng Anh 100%
| Trường | Khoa | Học phí (1 kỳ) |
| Khoa học xã hội |
|
4,445,000 KRW |
| Kinh doanh – Kinh tế |
|
4,445,000 KRW |
| Quản trị nhà hàng khách sạn & du lịch |
|
4,445,000 KRW |
| Khoa học đời sống |
|
6,036,000 KRW |
| Phần mềm & Công nghệ hội tụ |
|
6,036,000 KRW |
| Nghệ thuật & Giáo dục thể chất |
|
6,085,000 KRW |
4. Học bổng Đại học Sejong
Phân loại |
Điều kiện |
Quyền lợi |
|
| Học bổng Quốc tế Sejong A (Học kỳ đầu) | Hệ tiếng Hàn | TOPIK 6 | 100% học phí học kỳ đầu |
| TOPIK 5 | 70% học phí học kỳ đầu | ||
| TOPIK 4 | 50% học phí học kỳ đầu | ||
| TOPIK 3 | 30% học phí học kỳ đầu | ||
| Hệ tiếng Anh | IELTS 8.0 | TOEFL iBT 112 | New TEPS 498 | 80% học phí học kỳ đầu | |
| IELTS 6.5 | TOEFL iBT 100 | New TEPS 398 | 50% học phí học kỳ đầu | ||
| IELTS 5.5 | TOEFL iBT 80 | New TEPS 327 | 30% học phí học kỳ đầu | ||
| IELTS 5.0 | TOEFL iBT 60 | New TEPS 262 | 20% học phí học kỳ đầu | ||
| Học bổng Quốc tế Sejong B (Học kỳ đầu)
|
Sinh viên được tiến cử từ Viện trưởng | Sinh viên đã theo học 2 kỳ trở lên tại Trung tâm Giáo dục Quốc tế của Đại học Sejong và được Viện trưởng Trung tâm tiến cử) | TOPIK 6: 100% học phí học kỳ đầu
TOPIK 5: 70% học phí học kỳ đầu TOPIK 4: 50% học phí học kỳ đầu TOPIK 3: 30% học phí học kỳ đầu + miễn phí nhập học |
| Sinh viên lớp học mục tiêu | 100% học phí học kỳ đầu | ||
| Học bổng Quốc tế Sejong – Học tập xuất sắc (SV đang theo học) | Xét duyệt dựa trên kết quả học tập | Miễn 20% ~ 50% học phí | |
V. CHƯƠNG TRÌNH CAO HỌC TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC SEJONG
1. Điều kiện nhập học
- Có bằng Cử nhân hoặc bằng Thạc sĩ nếu muốn học bậc cao hơn
- Đạt TOPIK 4 trở lên hoặc IELTS 5.5 trở lên (hoặc TOEFL iBT 80, New TEPS 326, TEPS 600, PTE-A 53 trở lên)
2. Chuyên ngành và học phi
- Phí đăng ký: 120,000 KRW
- Phí nhập học: 990,000 KRW
| Trường | Ngành | Thạc sĩ | Tiến sĩ | Học phí (1 kỳ) |
| Nghệ thuật tự do – Khoa học xã hội |
|
✓ | ✓ | 6,019,000 KRW |
|
✓ | ✓ | 6,508,000 KRW | |
| Khoa học tự nhiên |
|
✓ | ✓ | 6,997,000 KRW |
|
✓ | |||
| Kỹ thuật |
|
✓ | ✓ | 7,821,000 KRW |
| Nghệ thuật & Giáo dục thể chất |
|
✓ | 7,890,000 KRW | |
|
✓ | ✓ | ||
|
✓ | ✓ | 6,997,000 KRW |
3. Chương trình Tiếng Anh 100%
| Chuyên ngành |
|
4. Học bổng
| Điều kiện | Quyền lợi |
| Được giới thiệu làm nghiên cứu viên (trợ lý nghiên cứu) cho một dự án nghiên cứu bên ngoài bởi nhà nghiên cứu hàng đầu (giáo sư SJU) của dự án | 100% phí nhập học và học phí |
Đáp ứng 1 trong các tiêu chí sau:
|
30% học phí |
| TOPIK 4 | 20% học phí học kỳ đầu |
| Sinh viên đã hoàn thành 2 học kỳ trở lên tại Viện Ngôn ngữ Quốc tế Đại học Sejong (ILI) |
|
VI. KÝ TÚC XÁ TRƯỜNG ĐẠI HỌC SEJONG
|
KTX Happy
|
KTX Saimdang
|
KTX Gwangaeto
|
Off-campus
Housing |
|
|---|---|---|---|---|
|
Điều kiện
|
SV hệ đại học
|
SV hệ cao học & Nghiên cứu sinh (Nữ)
|
SV quốc tế trao đổi
|
SV hệ cao học
|
|
Phí (6 tháng)
|
1,436,400 KRW
|
1,668,000 KRW
|
Phòng 3 người: 238,000 KRW/ 1 tháng
Phòng 4 người: 195,000 KRW/ 1 tháng |
1,188,000 KRW
|
|
Chi phí đã bao gồm những tiện ích như gas, điện, nước, Wifi. Chưa bao gồm chăn, gối, ga giường. |
||||
Trên đây là một số thông tin của Đại học Sejong mà Viko Fly đã tổng hợp lại. Để có thể biết thêm chi tiết hoặc cần được tư vấn miễn phí về du học Hàn Quốc xin vui lòng liên hệ các thông tin dưới đây hoặc Đăng ký tại đây để Viko FLy có thể hỗ trợ các bạn nhanh nhất:

