Đại học Chung-Ang (Chung-Ang University – CAU) được thành lập vào năm 1916, mang trong mình triết lý giáo dục “Sống trong sự thật, Sống cho công lý”. Với hơn 100 năm hình thành và phát triển, trường đã khẳng định vị thế là một trong những đại học tư thục hàng đầu tại Hàn Quốc, nổi bật với các chuyên ngành như Truyền thông, Kinh doanh, Nghệ thuật và Điện ảnh.Trường có hai cơ sở chính: cơ sở tại Seoul – thủ đô sôi động của Hàn Quốc và cơ sở tại Anseong – khu vực yên bình với môi trường học tập lý tưởng. Tọa lạc tại vị trí chiến lược ở Seoul, Đại học Chung-Ang cung cấp môi trường học tập hiện đại, thuận tiện với hệ thống giao thông công cộng phát triển như tàu điện ngầm và xe buýt, giúp sinh viên dễ dàng di chuyển trong thành phố. Hiện tại, Đại học Chung-Ang có hơn 33.600 sinh viên đại học và 5.200 sinh viên sau đại học, cùng đội ngũ giảng viên giàu kinh nghiệm. Bên cạnh đó, trường còn có quan hệ đối tác với hơn 540 trường đại học trên toàn thế giới, tạo điều kiện cho sinh viên tham gia các chương trình trao đổi quốc tế và phát triển toàn diện. Với bề dày lịch sử và chất lượng đào tạo xuất sắc, Đại học Chung-Ang là lựa chọn lý tưởng cho những sinh viên mong muốn một môi trường học tập năng động, hiện đại và mang tầm quốc tế…
I. THÔNG TIN CHUNG
| » Tên tiếng Hàn: 중앙대학교 |
| » Tên tiếng Anh: Chung-Ang University |
| » Năm thành lập: 1916 |
| » Học phí tiếng Hàn: 6,000,000 – 6,800,000 KRW/ năm |
| » Ký túc xá: 900,000 – 1,500,000 KRW |
|
» Địa chỉ: Seoul Campus: 84 Heukseok-ro, Dongjak-gu, Seoul, Korea Aseong Campus: 4726 Seodong-daero, Daedeok-myeon, Anseong-si |
| » Website: http://cau.ac.kr |
II. TỔNG QUAN VỀ TRƯỜNG ĐẠI HỌC CHUNG ANG
1.Giới thiệu về trường đại học Chung Ang
Trường Đại học Chung-Ang nổi bật với nhiều thành tích trong lĩnh vực giáo dục và đào tạo quốc tế. Trường đã được Bộ Giáo dục Hàn Quốc công nhận là một trong những trường đại học hàng đầu với năng lực quản lý và hỗ trợ sinh viên quốc tế. Chung-Ang cũng là nơi đào tạo ra những nhà lãnh đạo xuất sắc, trong đó nhiều cựu sinh viên hiện đang giữ vị trí quan trọng tại các tổ chức và doanh nghiệp lớn ở Hàn Quốc và quốc tế.
Với chất lượng giáo dục vượt trội, trường còn nhận được sự ưu đãi về vị trí địa lý. Cơ sở chính tọa lạc tại trung tâm thủ đô Seoul – thành phố hiện đại, thuận tiện với hệ thống giao thông công cộng phát triển như tàu điện ngầm và xe buýt, giúp sinh viên dễ dàng di chuyển đến các khu thương mại, vui chơi và điểm tham quan nổi tiếng.
Đại học Chung-Ang có hai cơ sở chính: cơ sở Seoul và cơ sở Anseong. Cả hai đều được trang bị cơ sở vật chất hiện đại, hỗ trợ tối đa cho việc học tập và nghiên cứu của sinh viên. Từ cơ sở Seoul đến cơ sở Anseong chỉ mất khoảng 1 giờ di chuyển, tạo điều kiện thuận lợi cho việc học tập và giao lưu.
Ngoài ra, Đại học Chung-Ang không ngừng mở rộng hợp tác quốc tế, thu hút đông đảo sinh viên từ nhiều quốc gia. Nhờ vào môi trường học tập đa văn hóa và chiến lược phát triển bền vững, trường đang ngày càng khẳng định vị thế là một điểm đến lý tưởng cho du học sinh toàn cầu.
2. Thành tựu của trường
- Trường Đại học chuyên ngành Truyền thông số 1 Hàn Quốc
- Xếp hạng 69 các trường Đại học tại Châu Á (QS Universities Ranking, 2023)
- Nằm trong TOP 400 trường Đại học tốt nhất Thế giới (QS Universities Ranking, 2023)
- Xếp hạng 8 các trường Đại học tại Hàn Quốc
- Là đối tác quốc tế của 620 trường Đại học ở 73 quốc gia trên toàn thế giới.
3. Cựu sinh viên nổi bật trường Đại học Chung Ang
Ngoài ra trường còn được biết đến với những ngôi sao nổi tiếng như diễn viên Kang Ha Neul, diễn viên Kim Soo Hyun, diễn viên Shin Se Kyung, Yuri và Park Shin-hye…

III. CHƯƠNG TRÌNH TIẾNG HÀN TẠI ĐẠI HỌC CHUNG ANG
1. Điều kiện nhập học
- Tốt nghiệp THPT với điểm GPA 7.0 trở lên
- Tốt nghiệp THPT, ĐH không quá 1.5 năm
- Chấp nhận sổ ngân hàng Việt Nam hoặc Hàn Quốc 10,000 USD trở lên (thời hạn gửi phải 1 năm không kể ngày mở sổ)
- Trường ưu tiên hơn sổ ngân hàng Hàn Quốc tại Việt Nam (Woori / Shinhan / Hana)
- Sinh viên đã nộp giấy chứng nhận số dư sổ ngân hàng Việt Nam, sau khi phỏng vấn, có thể trường sẽ yêu cầu nộp thêm sổ Hàn Quốc (10,000 USD)
2. Học phí khóa tiếng Hàn
| Các kì nhập học | Tháng 3, 6, 9, 12 |
| Thời gian học | 200 giờ (4 giờ/ ngày, 5 ngày/ tuần, 10 tuần/ kỳ) |
| Phí đăng kí nhập học | 100,000 KRW |
| Học phí |
|
(Chưa bao gồm phí KTX, phí giáo trình và phí bảo hiểm DHS)
3. Chương trình đào tạo
| Sơ cấp 1 |
|
| Sơ cấp 2 |
|
| Trung cấp 1 |
|
| Trung cấp 2 |
|
| Cao cấp 1 |
|
| Cao cấp 2 |
|
- Các hoạt động ngoại khóa trong nhà và ngoài trời: tham quan các di tích lịch sử và các điểm du lịch, xem biểu diễn, tham gia lớp học một ngày (nhảy Kpop, món ăn truyền thống Hàn Quốc, Taekwondo…) và các hoạt động thú vị khác.
4. Học bổng
| Loại học bổng | Điều kiện | Số tiền |
| Học bổng thành tích học tập | Chọn 3 học viên ở mỗi cấp độ trong những học viên có điểm điểm danh trên 90% và trung bình điểm học tập trên 90 điểm |
|
| Học bổng thành tích học tập ưu tú | Những học viên đủ điều kiện đạt Học bổng thành tích học tập nhưng không được chọn là 1 trong 3 người nhận trên | Giáo trình cho cấp học tiếp theo (khoảng 60,000 KRW) |
| Học bổng chuyên cần | Tỷ lệ điểm danh đạt 100% | Phiếu quà tặng văn hóa (10,000 KRW) |
| Học bổng lớp trưởng | Dành cho lớp trưởng ở mỗi kỳ | 60,000 KRW |
| Học bổng tình yêu Chungang | SV trao đổi, đại học, cao học đang theo học tại trường Chungang | Giảm 20% học phí |
| Học bổng nhập học đại học | Người đã hoàn thành cấp 5 trở lên tại trường Chungang | Giảm 500,000 KRW học phí |
IV. CHƯƠNG TRÌNH ĐẠI HỌC TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC CHUNG ANG
1. Điều kiện
- Tốt nghiệp THPT với GPA 7.0 trở lên
- Có bằng TOPIK 4 trở lên (TOPIK 3 trở lên đối với khoa Thiết kế, Nghệ thuật toàn cầu), IELTS 5.5 (đối với chương trình dạy bằng tiếng Anh)
- (Hoặc) Hoàn thành chương trình học tiếng Hàn tại CAU cấp 4 trở lên
- (Hoặc) Thi đỗ bài kiểm tra năng lực tiếng Hàn tại CAU
2. Chuyên ngành và học phí
- Phí đăng ký (Nhân văn – Khoa học): 130,000 KRW
- Phí đăng ký (Nghệ thuật): 180,000 KRW
- Phí nhập học: 196,000 KRW
| Trường | Khoa | Chuyên ngành | Học phí (1 kỳ) |
Seoul Campus |
|||
| Nhân văn |
Ngôn ngữ & Văn học Hàn Quốc | 4,217,000 KRW | |
| Ngôn ngữ & Văn học Anh | |||
| Ngôn ngữ & Văn hóa châu Âu |
|
||
| Ngôn ngữ & Văn hóa châu Á |
|
||
| Triết học | |||
| Lịch sử | |||
| Khoa học xã hội |
|
4,217,000 KRW | |
|
|
4,217,000 KRW | |
| Kinh doanh – Kinh tế |
|
4,217,000 KRW | |
| Khoa học tự nhiên |
|
4,914,000 KRW | |
| Kỹ thuật |
Kỹ thuật môi trường & Dân dụng, Thiết kế & Nghiên cứu Đô thị |
|
5,594,000 KRW |
| Kiến trúc & Khoa học xây dựng |
|
||
| Kỹ thuật hóa học & Khoa học vật liệu | |||
| Kỹ thuật cơ khí | |||
| Kỹ thuật ICT |
Kỹ thuật điện & điện tử | 5,594,000 KRW | |
| Phần mềm | Phần mềm | 5,594,000 KRW | |
| Y | Y | 6,807,000 KRW | |
Anseong Campus |
|||
| Công nghệ sinh học & Tài nguyên thiên nhiên |
Khoa học sinh học & Tài nguyên sinh học |
|
4,914,000 KRW |
| Công nghệ & Khoa học thực phẩm |
|
||
| Nghệ thuật | Thiết kế |
|
5,632,000 KRW |
| Nghệ thuật toàn cầu |
|
||
| Thể thao | Khoa học thể thao |
|
5,052,000 KRW |
3. Học bổng Đại học Chung Ang
| Loại học bổng | Điều kiện | Quyền lợi |
| Học kỳ đầu |
||
| Phí nhập học | Dành cho sinh viên đã hoàn thành cấp 5 trở lên trong khóa tiếng Hàn tại Viện Giáo dục Quốc tế CAU | Miễn 500,000 KRW học phí |
| Học phí | TOPIK 5 | Giảm 50% học phí |
| TOPIK 6 | Giảm 100% học phí | |
| Học kỳ 2 trở đi |
||
| Học phí | GPA ≥ 4.3 | Miễn 100% học phí |
| GPA ≥ 4.0 | Miễn 50% học phí | |
| GPA ≥ 3.7 | Miễn 30% học phí | |
| GPA ≥ 3.2 | Miễn 20% học phí | |
Điểm dựa trên thang điểm 4.5 và nếu sinh viên không duy trì được điểm trung bình tối thiểu 3.0 trở lên thì học bổng sẽ không được cấp tiếp.
V. CHƯƠNG TRÌNH CAO HỌC TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC CHUNG ANG
1. Điều kiện
- Tốt nghiệp Đại học với GPA 7.5 trở lên
- Có bằng TOPIK 4 hoặc IELTS 5.5 hoặc TOEFL PBT 530 (CBT 197, IBT 71) hoặc TOEIC 800 hoặc TEPS 600 hoặc CEFR B2 trở lên
2. Chuyên ngành và học phí
- Phí đăng ký: 100,000 – 130,000 KRW
- Phí nhập học: 980,000 KRW
| Trường | Khoa | Thạc sĩ | Tiến sĩ | Học phí (1 kỳ) |
Seoul Campus |
||||
| Nhân văn – Khoa học xã hội |
|
✓ | ✓ | 5,812,000 KRW |
|
✓ | ✓ | 5,812,000 KRW | |
| Khoa học tự nhiên |
|
✓ | ✓ | 6,966,000 KRW |
|
✓ | ✓ | 7,946,000 KRW | |
| Dược |
|
✓ | ✓ | 6,966,000 KRW |
| Y |
|
✓ | ✓ | 9,259,000 KRW |
| Kỹ thuật |
|
✓ | ✓ | 7,913,000 KRW |
| Nghệ thuật |
|
✓ | 6,810,000 KRW – 7,805,000 KRW | |
|
✓ | |||
|
✓ | ✓ | ||
Anseong Campus |
||||
| Khoa học tự nhiên |
|
✓ | ✓ | 6,966,000 KRW |
| Nghệ thuật |
|
✓ | ✓ | 7,805,000 KRW |
3. Học bổng Cao học Chung Ang
Học bổng sinh viên quốc tế
| Phân loại | Nghệ thuật khai phóng, Khoa học xã hội, Nghệ thuật, Giáo dục thể chất | Khoa học tự nhiên, Kỹ thuật, Y, Dược |
| Học kỳ 1 | Học bổng được trao cho các sinh viên được lựa chọn bởi Ủy ban trường Cao học dựa vào điểm nhập học (đạt đủ điều kiện) | |
|
|
|
| Học kỳ 2 | Ở dưới |
|
| Học kỳ 3 – 4 |
|
|
Học bổng Nhà khoa học trẻ Chungang (CAYSS)
| Nội dung | Điều kiện | Ghi chú |
| Yêu cầu nhập học | Sinh viên quốc tế chuyên ngành Khoa học tự nhiên, Kỹ thuật, Dược và Y được giới thiểu bởi các giảng viên toàn thời gian của trường | |
| Điều kiện lợi ích |
|
|
| Thời gian | Áp dụng trong 4 kỳ cho hệ Thạc sĩ hoặc Tiến sĩ |
Nếu không đáp ứng đủ điều kiện thì học bổng sẽ bị hủy |
| Yêu cầu tốt nghiệp | Thạc sĩ: Hoàn thành và gửi một bài báo (do chính mình làm) đến JCR hoặc cộng tác với Cố vấn học tập trước khi tốt nghiệp. Bài báo đó phải được xuất bản trong vòng 1 năm sau khi tốt nghiệp (bao gồm cả xác nhận xuất bản). Bài báo này riêng biệt với luận văn tốt nghiệp. |
|
| Tiến sĩ: Hoàn thành và xuất bản một bài báo (do chính mình làm) lên JCR với tư cách là tác giả đầu tiên hoặc đồng tác giả (bao gồm cả xác nhận xuất bản). Bài báo này riêng biệt với luận án tốt nghiệp. |
Yêu cầu: Nộp thư giới thiệu của Cố vấn học tập (Giáo sư Chungang) đến Văn phòng trường Cao học trước khi bắt đầu mỗi kỳ học.
Học bổng BK21
| Tiêu đề | Nội dung | Ghi chú |
| Học bổng BK21 | Chỉ áp dụng cho sinh viên cao học đăng ký vào các khoa được chọn cho chương trình BK21 |
|
VI. KÝ TÚC XÁ ĐẠI HỌC CHUNG ANG
| Campus | Seoul | Anseong |
| Tòa nhà | Global | Yeji / Myeongduk |
| Số lượng phòng | 1,116 | 970 |
| Loại phòng | Phòng đôi | Phòng đôi |
| Chi phí | 900,000 KRW/ 3 tháng | 1,500,000 KRW/ 2 kỳ |
| Cơ sở vật chất |
|
|
Trên đây là một số thông tin của Đại học Chung Ang mà Viko Fly đã tổng hợp lại. Để có thể biết thêm chi tiết hoặc cần được tư vấn miễn phí về du học Hàn Quốc xin vui lòng liên hệ các thông tin dưới đây hoặc Đăng ký tại đây để Viko FLy có thể hỗ trợ các bạn nhanh nhất:

