Với chất lượng giáo dục cao, học phí đa dạng và chính sách visa ổn định, Du học Hàn Quốc tiếp tục thu hút đông đảo học sinh Việt Nam. Để giúp bạn lựa chọn trường phù hợp nhất, VikoFly tổng hợp danh sách các trường theo khu vực và TOP đánh giá, kèm các yêu cầu xét tuyển quan trọng như GPA, vùng miền và sổ ngân hàng.
🏙️ I. KHU VỰC SEOUL – TRUNG TÂM GIÁO DỤC CỦA HÀN QUỐC
Seoul luôn là lựa chọn hàng đầu nhờ chất lượng đào tạo và môi trường sống hiện đại. Các trường TOP tại Seoul thường yêu cầu GPA cao nhưng đổi lại cơ hội việc làm rất lớn.
⭐ TOP 1 – Seoul
| STT | Tên trường | Chi phí (KRW) | Yêu cầu | Vùng miền | GPA | Sổ ngân hàng |
| 1 | KONKUK UNIVERSITY
(건국대학교) |
7.450.000
Học phí: 7.200.000 Phí đăng ký: 150.000 Bảo hiểm: 100.000 |
Không quá 2 năm trống | Cả nước | >7.5 | Sổ đóng băng |
| 2 | CHUNGANG UNIVERSITY
(중앙대학교) |
6.900.000
Học phí: 6.800.000 Phí đăng ký: 100.000 |
Không quá 2 năm trống | Cả nước | >7.5 | Sổ lùi 6 tháng |
| 3 | SUNGKYUNKWAN UNIVERSITY
(성균관대학교) |
7.000.000/4 kỳ | Không quá 2 năm trống | Cả nước | >7.5 | Sổ đóng băng |
⭐ TOP 2 – Seoul
| STT | Tên trường | Chi phí (KRW) | Yêu cầu | Vùng miền | GPA | Sổ ngân hàng |
| 1 | SEOUL WOMEN’S UNIVERSITY
(서울여자대학교) |
6.683.300
Học phí: 5.800.000 Phí xử lý hồ sơ: 60.000 KTX: 723.300 Bảo hiểm: 75.000 Phí chuyển tiền: 25.000 |
Không quá 2 năm trống | Không nhận khu vực hạn chế | >7.0 | Sổ lùi 6 tháng (ưu tiên đóng băng) |
| 2 | KOOKMIN UNIVERSITY
(국민대학교) |
7.706.000
Học phí: 6.200.000 Phí đăng ký: 100.000 KTX: 1.306.000 (2 kỳ) Bảo hiểm: 100.000 |
Không quá 18 tháng trống | Không nhận khu vực hạn chế | >7.5 (không có năm nào dưới 7.0) | Sổ lùi 6 tháng (ưu tiên đóng băng) |
| 3 | MYONGJI UNIVERSITY
(명지대학교 – cơ sở Seoul) |
7.250.000
Học phí: 6.000.000 Phí đăng ký: 50.000 KTX: 1.200.000 (2ng) hoặc 1.000.000(3ng) |
Không quá 2 năm trống | Hạn chế miền Trung, hộ khẩu miền Nam | >7.3 | Sổ đóng băng |
⭐ TOP 3 – Seoul
| STT | Tên trường | Chi phí (KRW) | Yêu cầu | Vùng miền | GPA | Sổ ngân hàng |
| 1 | SEOIL UNIVERSITY
(서일대학교) |
5.200.000 | Không quá 2 năm trống | Cả nước | >6.5 | Sổ đóng băng |
| 2 | MYONGJI COLLEGE
(명지전문대학) |
5.250.000
Học phí: 5.200.000 Phí đăng ký: 50.000 |
Không quá 18 tháng trống | Cả nước | >6.5 | Sổ đóng băng |
| 3 | SUNGKONGHOE UNIVERSITY | 4.800.000 | Không quá 2 năm trống | Cả nước | >7.0 | Sổ đóng băng |
🏙️ II. KHU VỰC GYEONGGI
Khu vực Gyeonggi gần Seoul, có chi phí phải chăng và môi trường phù hợp với các bạn muốn học tập nhưng không quá áp lực cạnh tranh.
| TOP | Tên trường | Chi phí (KRW) | Yêu cầu | Vùng miền | GPA | Sổ ngân hàng |
| TOP 1 | SUNGKYUNKWAN UNIVERSITY (Cơ sở Suwon) | 5.800.000 (4 kỳ) | Không quá 2 năm trống | Không nhận khu vực hạn chế | >7.5 | Sổ đóng băng |
| TOP 2 | GACHON UNIVERSITY
(가천대학교) |
5.670.000
Học phí: 5.600.000 Phí đăng ký: 70.000 |
Không quá 2 năm trống | Cả nước | >7.0 | Sổ đóng băng |
| TOP 2 | SEOJEONG UNIVERSITY
(서정대학교) |
4.000.000 | Không quá 2 năm trống | Cả nước | >6.5 | Sổ đóng băng |
🌊 III. KHU VỰC BUSAN
Busan phù hợp cho những bạn muốn học phí vừa phải, ít cạnh tranh và môi trường sống thoải mái. Dưới đây là các trường Đại học đứng ⭐ TOP 2 khu vực Busan.
| STT | Tên trường | Chi phí (KRW) | Yêu cầu | Vùng miền | GPA | Sổ ngân hàng |
| 1 | KYUNGSUNG UNIVERSITY
(경성대학교) |
Học phí: 4.800.000
Phí đăng ký: 140.000 Sách giáo khoa: 288.000 |
Không quá 2 năm trống | Cả nước | >7.0 | Sổ lùi 6 tháng |
| 2 | DONGA UNIVERSITY
(동아대학교) |
5.250.000
Học phí: 5.200.000 Phí đăng ký: 50.000 |
Không quá 2 năm trống | Cả nước | >7.0 | Sổ lùi 6 tháng (ưu tiên sổ đóng băng ) |
| 3 | YOUNGSAN UNIVERSITY | Học phí: 5.000.000
Bảo hiểm: 80.000 |
Không quá 2 năm trống, nghỉ không quá 10 buồi | Cả nước | >7.0 | Sổ đóng băng |
🌄 IV. KHU VỰC CHUNGCHEONG
Chi phí mềm – dễ đậu visa – phù hợp hồ sơ trung bình.
| STT | TOP | Tên trường | Chi phí (KRW) | Yêu cầu | Vùng miền | GPA | Sổ ngân hàng |
| 1 | TOP 1 | SUNMOON UNIVERSITY
(선문대학교) |
5.390.000
Học phí: 5.200.000 Phí đăng ký: 100.000 Bảo hiểm: 90.000 (7 tháng) |
Không quá 2 năm trống | Cả nước | >7.0 | Sổ đóng băng |
| 2 | TOP 2 | BAEKSEOK UNIVERSITY
(백석대학교) |
6.000.000
Học phí: 5.200.000 KTX: 800.000 (2 kỳ) |
Không quá 2 năm trống | Cả nước | >7.0 | Sổ lùi 6 tháng |
| 3 | TOP 1 | SEMYUNG UNIVERSITY
(세명대학교) |
6.650.000
Học phí: 4.400.000 KTX: 2.250.000 (1 năm) |
Không quá 2 năm trống, nghỉ không quá 10 buồi | Cả nước | >7.0 | Sổ lùi 6 tháng (ưu tiên đóng băng) |
| 4 | TOP 3 | AJOU MOTOR COLLEGE | 2.890.000
Học phí: 2.200.000 (2 kỳ) KTX: 560.000 (6 tháng) Phí đăng ký: 60.000 Bảo hiểm: 70.000 (6 tháng) |
Không quá 2 năm trống | Cả nước | >6.5 | Sổ đóng băng |
🌳 V. KHU VỰC JEOLLA – GWANGJU – POHANG
Phù hợp hồ sơ GPA thấp hoặc có năm trống, chi phí thấp.
| STT | TOP | Tên trường | Chi phí (KRW) | Yêu cầu | Vùng miền | GPA | Sổ ngân hàng |
| 1 | TOP 3 | MOKPO NATIONAL MARITIME UNIVERSITY
(목포해양대학교) – Jeolla |
3.425.000
Học phí: 2.400.000 (2 kỳ) KTX: 720.000 (6 tháng) Sách giáo khoa: 105.000 Bồ sung: 150.000 |
Không quá 2 năm trống | Cả nước | >6.8 | Sổ đóng băng |
| 2 | TOP 3 | DONGGANG UNIVERSITY
(동강대학교) – Gwangju |
4.720.000
Học phí: 4.000.000 KTX: 720.000 (6 tháng) |
Không quá 2 năm trống | Cả nước | >6.5 | Sổ đóng băng |
| 3 | TOP 3 |
SUNLIN UNIVERSITY (선린대학교) – Pohang |
4.300.000
Học phí: 4.000.000 KTX: 200.000 (1 kỳ) Bảo hiểm: 100.000 |
Không quá 2 năm trống | Cả nước | >6.8 | Sổ đóng băng |
🎯 VI. LỜI KHUYÊN CHỌN TRƯỜNG
- GPA > 7.5: ưu tiên trường TOP ở Seoul, Suwon.
- GPA 7.0 – 7.3: chọn TOP 2 và TOP 3 tại Seoul – Gyeonggi – Busan.
- GPA 6.5 – 6.9: nên chọn trường TOP 3 khu vực tỉnh.
- Có năm trống: chọn trường linh hoạt như Seoil, Sunmoon, Semyeong.
- Hồ sơ yếu hoặc cần tối ưu chi phí: Mokpo, Sunlin, Ajou Motor.
📞 Nếu bạn cần tư vấn chọn trường phù hợp hồ sơ của mình, VikoFly sẵn sàng hỗ trợ phân tích hồ sơ, tính chi phí, đề xuất trường phù hợp nhất để đậu visa cao – chi phí tối ưu – tránh rủi ro – Viko Fly rất hân hạnh được đồng hành cùng bạn.
—————————————————————————
TRUNG TÂM TƯ VẤN DU HỌC VIKO FLY
Địa chỉ: 383/20 Quang Trung, Phường Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh
🅕 Facebook: Viko Fly Du Học Hàn Quốc và Mỹ
Email: info.vikofly@gmail.com
Website: vikofly.com
Hotline – Tư vấn toàn quốc:
Miền Bắc: 0938 029 669
Miền Trung: 0934 368 839
Miền Nam: 0909 108 845
Tổng đài / Hotline chính: 0707 817 026

