Danh Sách Trường Hàn Quốc Tuyển Sinh 2026 – Chia Theo Khu Vực & TOP Trường

Với chất lượng giáo dục cao, học phí đa dạng và chính sách visa ổn định, Du học Hàn Quốc tiếp tục thu hút đông đảo học sinh Việt Nam. Để giúp bạn lựa chọn trường phù hợp nhất, VikoFly tổng hợp danh sách các trường theo khu vực và TOP đánh giá, kèm các yêu cầu xét tuyển quan trọng như GPA, vùng miền và sổ ngân hàng.

🏙️ I. KHU VỰC SEOUL – TRUNG TÂM GIÁO DỤC CỦA HÀN QUỐC

Seoul luôn là lựa chọn hàng đầu nhờ chất lượng đào tạo và môi trường sống hiện đại. Các trường TOP tại Seoul thường yêu cầu GPA cao nhưng đổi lại cơ hội việc làm rất lớn.

⭐ TOP 1 – Seoul

STT Tên trường Chi phí (KRW) Yêu cầu Vùng miền GPA Sổ ngân hàng
1 KONKUK UNIVERSITY

(건국대학교)

7.450.000

Học phí: 7.200.000

Phí đăng ký: 150.000

Bảo hiểm: 100.000

Không quá 2 năm trống Cả nước >7.5 Sổ đóng băng
2 CHUNGANG UNIVERSITY

(중앙대학교)

6.900.000

Học phí: 6.800.000

Phí đăng ký: 100.000

Không quá 2 năm trống Cả nước >7.5 Sổ lùi 6 tháng
3 SUNGKYUNKWAN UNIVERSITY

(성균관대학교)

7.000.000/4 kỳ Không quá 2 năm trống Cả nước >7.5 Sổ đóng băng

⭐ TOP 2 – Seoul

STT Tên trường Chi phí (KRW) Yêu cầu Vùng miền GPA Sổ ngân hàng
1 SEOUL WOMEN’S UNIVERSITY

(서울여자대학교)

6.683.300

Học phí: 5.800.000

Phí xử lý hồ sơ: 60.000

KTX: 723.300

Bảo hiểm: 75.000

Phí chuyển tiền: 25.000

Không quá 2 năm trống Không nhận khu vực hạn chế >7.0 Sổ lùi 6 tháng (ưu tiên đóng băng)
2 KOOKMIN UNIVERSITY

(국민대학교)

7.706.000

Học phí: 6.200.000

Phí đăng ký: 100.000

KTX: 1.306.000 (2 kỳ)

Bảo hiểm: 100.000

Không quá 18 tháng trống Không nhận khu vực hạn chế >7.5 (không có năm nào dưới 7.0) Sổ lùi 6 tháng (ưu tiên đóng băng)
3 MYONGJI UNIVERSITY

(명지대학교 – cơ sở Seoul)

7.250.000

Học phí: 6.000.000

Phí đăng ký: 50.000

KTX: 1.200.000 (2ng) hoặc 1.000.000(3ng)

Không quá 2 năm trống Hạn chế miền Trung, hộ khẩu miền Nam >7.3 Sổ đóng băng

⭐ TOP 3 – Seoul

STT Tên trường Chi phí (KRW) Yêu cầu Vùng miền GPA Sổ ngân hàng
1 SEOIL UNIVERSITY

(서일대학교)

5.200.000 Không quá 2 năm trống Cả nước >6.5 Sổ đóng băng
2 MYONGJI COLLEGE

(명지전문대학)

5.250.000

Học phí: 5.200.000

Phí đăng ký: 50.000

Không quá 18 tháng trống Cả nước >6.5 Sổ đóng băng
3 SUNGKONGHOE UNIVERSITY 4.800.000 Không quá 2 năm trống Cả nước >7.0 Sổ đóng băng

🏙️ II. KHU VỰC GYEONGGI

Khu vực Gyeonggi gần Seoul, có chi phí phải chăng và môi trường phù hợp với các bạn muốn học tập nhưng không quá áp lực cạnh tranh.

TOP Tên trường Chi phí (KRW) Yêu cầu Vùng miền GPA Sổ ngân hàng
TOP 1 SUNGKYUNKWAN UNIVERSITY (Cơ sở Suwon) 5.800.000 (4 kỳ) Không quá 2 năm trống Không nhận khu vực hạn chế >7.5 Sổ đóng băng
TOP 2 GACHON UNIVERSITY

(가천대학교)

5.670.000

Học phí: 5.600.000

Phí đăng ký: 70.000

Không quá 2 năm trống Cả nước >7.0 Sổ đóng băng
TOP 2 SEOJEONG UNIVERSITY

(서정대학교)

4.000.000 Không quá 2 năm trống Cả nước >6.5 Sổ đóng băng

 🌊 III. KHU VỰC BUSAN

Busan phù hợp cho những bạn muốn học phí vừa phải, ít cạnh tranh và môi trường sống thoải mái. Dưới đây là các trường Đại học đứng ⭐ TOP 2 khu vực Busan.

STT Tên trường Chi phí (KRW) Yêu cầu Vùng miền GPA Sổ ngân hàng
1 KYUNGSUNG UNIVERSITY

(경성대학교)

Học phí: 4.800.000

Phí đăng ký: 140.000

Sách giáo khoa: 288.000

Không quá 2 năm trống Cả nước >7.0 Sổ lùi 6 tháng
2 DONGA UNIVERSITY

(동아대학교)

5.250.000

Học phí: 5.200.000

Phí đăng ký: 50.000

Không quá 2 năm trống Cả nước >7.0 Sổ lùi 6 tháng (ưu tiên sổ đóng băng )
3 YOUNGSAN UNIVERSITY Học phí: 5.000.000

Bảo hiểm: 80.000

Không quá 2 năm trống, nghỉ không quá 10 buồi Cả nước >7.0 Sổ đóng băng

🌄 IV. KHU VỰC CHUNGCHEONG

Chi phí mềm – dễ đậu visa – phù hợp hồ sơ trung bình.

STT TOP Tên trường Chi phí (KRW) Yêu cầu Vùng miền GPA Sổ ngân hàng
1 TOP 1 SUNMOON UNIVERSITY

(선문대학교)

5.390.000

Học phí: 5.200.000

Phí đăng ký: 100.000

Bảo hiểm: 90.000 (7 tháng)

Không quá 2 năm trống Cả nước >7.0 Sổ đóng băng
2 TOP 2 BAEKSEOK UNIVERSITY

(백석대학교)

6.000.000

Học phí: 5.200.000

KTX: 800.000 (2 kỳ)

Không quá 2 năm trống Cả nước >7.0 Sổ lùi 6 tháng
3 TOP 1 SEMYUNG UNIVERSITY

(세명대학교)

6.650.000

Học phí: 4.400.000

KTX: 2.250.000 (1 năm)

Không quá 2 năm trống, nghỉ không quá 10 buồi Cả nước >7.0 Sổ lùi 6 tháng (ưu tiên đóng băng)
4 TOP 3 AJOU MOTOR COLLEGE 2.890.000

Học phí: 2.200.000 (2 kỳ)

KTX: 560.000 (6 tháng)

Phí đăng ký: 60.000

Bảo hiểm: 70.000 (6 tháng)

Không quá 2 năm trống Cả nước >6.5 Sổ đóng băng

🌳 V. KHU VỰC JEOLLA – GWANGJU – POHANG

Phù hợp hồ sơ GPA thấp hoặc có năm trống, chi phí thấp.

STT TOP Tên trường Chi phí (KRW) Yêu cầu Vùng miền GPA Sổ ngân hàng
1 TOP 3 MOKPO NATIONAL MARITIME UNIVERSITY

(목포해양대학교) – Jeolla

3.425.000

Học phí: 2.400.000 (2 kỳ)

KTX: 720.000 (6 tháng)

Sách giáo khoa: 105.000

Bồ sung: 150.000

Không quá 2 năm trống Cả nước >6.8 Sổ đóng băng
2 TOP 3 DONGGANG UNIVERSITY

(동강대학교) – Gwangju

4.720.000

Học phí: 4.000.000

KTX: 720.000 (6 tháng)

Không quá 2 năm trống Cả nước >6.5 Sổ đóng băng
3 TOP 3  

SUNLIN UNIVERSITY

(선린대학교) – Pohang

4.300.000

Học phí: 4.000.000

KTX: 200.000 (1 kỳ)

Bảo hiểm: 100.000

Không quá 2 năm trống Cả nước >6.8 Sổ đóng băng

 🎯 VI. LỜI KHUYÊN CHỌN TRƯỜNG

  • GPA > 7.5: ưu tiên trường TOP ở Seoul, Suwon.
  • GPA 7.0 – 7.3: chọn TOP 2 và TOP 3 tại Seoul – Gyeonggi – Busan.
  • GPA 6.5 – 6.9: nên chọn trường TOP 3 khu vực tỉnh.
  • Có năm trống: chọn trường linh hoạt như Seoil, Sunmoon, Semyeong.
  • Hồ sơ yếu hoặc cần tối ưu chi phí: Mokpo, Sunlin, Ajou Motor.

📞 Nếu bạn cần tư vấn chọn trường phù hợp hồ sơ của mình, VikoFly sẵn sàng hỗ trợ phân tích hồ sơ, tính chi phí, đề xuất trường phù hợp nhất để đậu visa cao – chi phí tối ưu – tránh rủi ro – Viko Fly rất hân hạnh được đồng hành cùng bạn.

—————————————————————————

TRUNG TÂM TƯ VẤN DU HỌC VIKO FLY

📍Địa chỉ: 383/20 Quang Trung, Phường Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh

🅕 Facebook: Viko Fly Du Học Hàn Quốc và Mỹ

✉️ Email: info.vikofly@gmail.com

🌐Website: vikofly.com

☎️ Hotline – Tư vấn toàn quốc:

Miền Bắc: 0938 029 669

Miền Trung: 0934 368 839

Miền Nam: 0909 108 845

Tổng đài / Hotline chính: 0707 817 026

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *